Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 20 of 32
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2004 | Đàm thoại tiếng Hoa du lịch | Nguyễn, Thiện Chí; Lâm, Gia Bửu Trân |
| 2001 | Cambridge Practice test for Ielts 1 | Jakeman, Vanessa; McDowell, Clare |
| 1985 | Background to English - speaking countries | Musman, Richard |
| 1986 | A university grammar of English: Workbook | Quirk, Randolph; Greenbaum, Sidney |
| 2012 | A university grammar of English: Ngữ pháp tiếng Anh dành cho sinh viên | Quirk, Randolph; Greenbaum, Sidney |
| - | A University grammar of English | Quirk, Randolph; GreenBaum, Sidney |
| 2000 | An introduction to discourse analysis | Nguyễn, Hòa |
| 2019 | Văn hoá văn minh và văn hoá truyền thống Hàn | Lê, Quang Thiêm |
| 2023 | Tìm hiểu văn hoá Hàn Quốc | Nguyễn, Trường Tân |
| 1998 | Sổ tay người học tiếng Hoa | Trương, Văn Giới; Lê, Khắc Kiều Lục |
| 2002 | Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại: Học ngữ pháp qua bài tập trắc nghiệm | Trần, Phương Thảo; Trương, Văn Giới |
| 1998 | New headway English course - Upper Intermediate: Workbook | Soars, John; Liz |
| - | New headway English course - Upper Intermediate: Student's book | Soars, John; Liz |
| 2002 | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 2 | Trương, Văn Giới; Lê, Khắc Kiều Lục |
| 1997 | Listen carefully | Richards, Jack C. |
| 2004 | Giáo trình Hán ngữ. Tập 1 - Quyển thượng | Trần, Thị Thanh Liêm; Đinh, Đức Đạm; Vũ, Thị Hồng Liên |
| 2004 | Giáo trình Hán ngữ. Tập 1 - Quyển hạ | Trần, Thị Thanh Liêm; Đinh, Đức Đạm; Trần, Đức Lâm |
| 2004 | Giáo trình Hán ngữ. Tập 2: Quyển hạ | Trần, Thị Thanh Liêm |
| 2004 | Giáo trình Hán ngữ 3. Tập 2: Quyển thượng | Trần, Thị Thanh Liêm |
| 2002 | English Phonetics and Phonology | Roach, Peter |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 20 of 32