Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 41 to 60 of 77
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2001 | Hóa học môi trường | Đặng, Kim Chi |
| 1998 | Hóa đại cương. Tập 3 | Didier, René |
| 1998 | Hóa đại cương. Tập 1 | Didier, René |
| 2008 | Hệ thống thông tin công nghiệp | Phạm, Thượng Hàn; Bùi, Đăng Thảnh; Đào, Đức Thịnh |
| 2001 | Hệ thống sản xuất linh hoạt FMS và sản xuất tích hợp CIM | Trần, Văn Địch |
| 2014 | Giáo trình quản lý và xử lý chất thải rắn | Nguyễn, Văn Phước |
| 2012 | Giáo trình quản lý chất thải nguy hại | Lâm, Minh Triết; Lê, Thanh Hải |
| 2008 | Giáo trình quản lý chất thải nguy hại | Lâm, Minh Triết; Lê, Thanh Hải |
| 2010 | Giáo trình quản lý chất lượng môi trường | Nguyễn, Văn Phước; Nguyễn, Thị Vân Hà |
| 2003 | Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ở Việt Nam | Lê, Thạc Cán; Phan, Xuân Dũng; Phạm, Ngọc Đăng; Nguyễn, Hữu Tăng; Đặng, Trung Thuận; Nguyễn, Hữu Ninh |
| 2007 | Giáo trình kinh tế môi trường | Hoàng, Xuân Cơ |
| 2005 | Giáo trình kinh tế môi trường | Hoàng, Xuân Cơ |
| 1998 | Giáo trình hoá lí | Nguyễn, Minh Tuyển; Nguyễn, Hữu Thi; Thái, Minh Sơn |
| 1999 | Giáo trình công nghệ xử lý nước thải | Trần, Văn Nhân; Ngô, Thị Nga |
| 2004 | Giáo trình công nghệ môi trường | Trịnh, Thị Thanh; Trần, Yên; Đồng, Kim Loan |
| 1994 | Giáo trình cấp thoát nước | Trương, Kim Hoàn |
| 2000 | Environmental Chemistry. Tập 2 | Manahan, Stanley E. |
| 2000 | Environmental Chemistry. Tập 1 | Manahan, Stanley E. |
| 2000 | Độc học, môi trường và sức khoẻ con người | Trịnh, Thị Thanh |
| 2013 | Độc học môi trường | Nguyễn, Đức Khiển |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 41 to 60 of 77