Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 21 to 40 of 59
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2007 | Nhập môn xử lý ảnh số | Lương, Mạnh Bá; Nguyễn, Thanh Thuỷ |
| 2000 | Ngôn ngữ lập trình C và C++ | Ngô, Trung Việt |
| 2003 | Ngôn ngữ lập trình C++ | Quách, Tuấn Ngọc |
| 2007 | Một số vấn đề chọn lọc của công nghệ thông tin và truyền thông | Kỷ yếu hội thảo Quốc gia |
| 2025 | Mật mã và an toàn thông tin: Lý thuyết và ứng dụng | Hồ, Văn Canh; Lê, Danh Cường |
| 2001 | Mạng truyền thông công nghiệp | Hoàng, Minh Sơn |
| 1999 | Mạng máy tính và các hệ thống mở | Nguyễn, Thúc Hải |
| 1999 | Lập trình hướng đối tượng với C++ | Nguyễn, Thanh Thuỷ |
| 2010 | Lập trình C# từ cơ bản đến nâng cao | Phạm, Công Ngô |
| 1998 | Lập trình bằng C++ | Dương, Tử Cường |
| 1999 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Đỗ, Xuân Lôi |
| 1999 | Kỹ thuật lập trình C cơ sở và nâng cao | Phạm, Văn Ất |
| 2004 | Kỹ thuật đồ hoạ | Lê, Tấn Hùng; Huỳnh, Quyết Thắng |
| 2000 | Kỹ thuật đồ hoạ | Lê, Tấn Hùng; Huỳnh, Quyết Thắng |
| 2010 | Kỹ nghệ phần mềm | Lê, Văn Phùng |
| 2001 | Kinh tế mạng và thương mại điện tử | Lê, Thanh Nga; Nguyễn, Trọng Dũng |
| 1997 | Kĩ nghệ phần mềm: Cách tiếp cận của người thực hành. Tập 1 | Pressman, Roger S. |
| 2009 | Kiến trúc máy tính | Nguyễn, Đình Việt |
| 2011 | Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm | Thạc, Bình Cường; Nguyễn, Đức Mận |
| 1997 | Handbook of Applied Cryptography | Menezes, A. J. |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 21 to 40 of 59