Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 741 to 760 of 823
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2011 | Giáo Trình Toán Cao Cấp - Phần Giải Tích | Lê, Quang Hoàng Nhân; Đoàn, Thiện Nhân |
| 2011 | Useful Flowering Plants In Vietnam | Lee, Joongku; Trần, Thế Bách; Lê, Xuân Cảnh |
| 2011 | Lập Trình Game 3D Iphone 4 Và 5 | Minh Huy; Tiến Dũng |
| 2011 | Nhiệt Động Hóa Học | Đào, Văn Lượng |
| 2011 | Nguyên Lý Chuyển Đổi Analog-Digital (Nguyễn Lý A/D Converter. Nguyên Lý Chuyển Đổi Tương Tụ-Số. Kỹ Thuật Điện Tử Số-Mạch Logic, Kỹ Thuật Ứng Dụng Tv Số, Kỹ Thuật Ghép Nối Vi Xử Lý) | Đỗ, Thanh Hải; Ngô, Thanh Hải |
| 2011 | Sách Điện Tử Và Công Nghệ Tạo Sách Điện Tử | Nguyễn, Văn Tuấn |
| 2011 | Hóa Phân Tích | Phan, An |
| 2011 | Hóa Hữu Cơ. Tập 1: Hợp Chất Hữu Cơ Đơn Chức Và Đa Dạng | Trương, Thế Kỷ |
| 2011 | Hóa Hữu Cơ. Tập 2: Hợp Chất Hữu Cơ Đơn Chức Và Đa Chức | Trương, Thế Kỷ |
| 2011 | Hóa Sinh Học. Phần 2: Chuyển Hóa Các Chất Và Hóa Sinh Một Số Cơ Quan | Trần, Thanh Nhãn |
| 2011 | Liên Quan Cấu Trúc Và Tác Dụng Sinh Học | Nguyễn, Hải Nam |
| 2011 | Nhập Môn Tin Học | Nguyễn, Hữu Quỳnh; Trương, Thị Hạnh Phúc |
| 2011 | Hóa Sinh | Tạ, Thành Văn |
| 2006 | Lý Thuyết Trò Chơi Trong Kinh Doanh | Brandenburger, A. M.; Nalebuff, B. J. |
| 2011 | Ngày Lành Tháng Tốt | Vũ, Đức Huynh |
| 2011 | Giáo Trình Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu | Trịnh, Minh Tuấn |
| 2011 | Giáo Trình Hệ Điều Hành Redhat Linux | Nguyễn, Anh Tuấn |
| 2011 | Giáo Trình Phân Tích Hệ Thống Hướng Đối Tượng Với Ngôn Ngữ Mô Hình Hóa Thống Nhất UML | Dương, Kiều Hoa; Tôn, Thất Hòa An |
| 2011 | Giáo Trình Lập Trình Java | Huỳnh, Ngọc Tín; Nguyễn, Trác Thức; Tôn, Thất Hòa An |
| 2011 | Hướng Dẫn Sử Dụng Solidworks Trong Thiết Kế 3 Chiều | Nguyễn, Việt Hùng; Đào, Hồng Bách |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 741 to 760 of 823