500 - Khoa học tự nhiên
: [823]
Collection home page
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 823
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 1997 | Ôn thi học kì và thi vào giai đoạn 2. Tập 1: Môn toán cao cấp | Lê, Ngọc Lăng |
| 1999 | Hoá học hữu cơ | Đặng, Như Tại; Trần, Quốc Sơn |
| 1999 | Hoá học hữu cơ: Tập 2 | Hoàng, Trọng Yêm |
| 1998 | Thuỷ lực: Tập 1 | Nguyễn, Tài |
| 1999 | Thuỷ lực: Tập 2 | Nguyễn, Tài; Lê, Bá Sơn |
| 1999 | Thuỷ lực đại cương - Tóm tắt lý thuyết, bài tập, số liệu tra cứu | Nguyễn, Tài; Tạ, Ngọc Cầu |
| 2001 | Phương pháp mới học toán đại học. Tập 1: Tích phân và vi phân | Dương, Minh Đức |
| 2006 | Bài tập xác suất và thống kê toán: Dùng cho sinh viên kinh tế và quản trị kinh doanh | Nguyễn, Cao Văn |
| 1998 | Sinh học đại cương. Tập 1: Sinh học phân tử - tế bào | Hoàng, Đức Cự |
| 2003 | Bài tập hoá lý cơ sở | Lâm, Ngọc Thiềm; Trần, Hiệp Hải; Nguyễn, Thị Thu |
| 2000 | Nhiệt động hoá học | Đào, Văn Lượng |
| 1999 | Hoá học vô cơ. Tập 1: Lý thuyết đại cương về hoá học | Hoàng, Nhâm |
| 1999 | Hoá học hữu cơ: Tập 1 | Hoàng, Trọng Yêm |
| 1999 | Hoá học vô cơ. Tập 2: Các nguyên tố hoá học điển hình | Hoàng, Nhâm |
| 2005 | Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán | Nguyễn, Cao Văn; Trần, Thái Ninh |
| 1998 | Giáo trình hoá keo | Nguyễn, Sinh Hoa |
| 2001 | Cơ sở lý thuyết hoá học: Phần bài tập | Lê, Mậu Quyền |
| 1999 | Cơ học. Tập 2: Động lực học | Đỗ, Sanh |
| 2007 | Hướng dẫn giải các bài toán xác suất - thống kê | Đào, Hữu Hồ |
| 1999 | Bài tập cơ học. Tập 1: Tĩnh học và động học | Đỗ, Sanh; Nguyễn, Văn Đình; Nguyễn, Nhật Lệ |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 823