Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 832
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 1997 | Ôn thi học kì và thi vào giai đoạn 2. Tập 1: Môn toán cao cấp | Lê, Ngọc Lăng |
| 1999 | Hoá học hữu cơ | Đặng, Như Tại; Trần, Quốc Sơn |
| 1999 | Hoá học hữu cơ: Tập 2 | Hoàng, Trọng Yêm |
| 2008 | Cơ sở lý thuyết hóa học. Phần 2: Nhiệt động hóa học, Động hóa học, Điện hóa học | Nguyễn, Hạnh |
| 2001 | Vi sinh vật học | Nguyễn, Lân Dũng; Nguyễn, Đình Quyến; Phạm, Văn Ty |
| 2001 | Toán rời rạc | Nguyễn, Đức Nghĩa; Nguyễn, Tô Thành |
| 2005 | Trắc địa đại cương | Hoàng, Xuân Thành; Đào, Duy Liêm; Trần, Lê Đang |
| 1998 | Thuỷ lực: Tập 1 | Nguyễn, Tài |
| 1999 | Thuỷ lực: Tập 2 | Nguyễn, Tài; Lê, Bá Sơn |
| 1999 | Thuỷ lực đại cương - Tóm tắt lý thuyết, bài tập, số liệu tra cứu | Nguyễn, Tài; Tạ, Ngọc Cầu |
| 2001 | Phương pháp mới học toán đại học. Tập 1: Tích phân và vi phân | Dương, Minh Đức |
| 2006 | Bài tập xác suất và thống kê toán: Dùng cho sinh viên kinh tế và quản trị kinh doanh | Nguyễn, Cao Văn |
| 1998 | Sinh học đại cương. Tập 1: Sinh học phân tử - tế bào | Hoàng, Đức Cự |
| 2003 | Bài tập hoá lý cơ sở | Lâm, Ngọc Thiềm; Trần, Hiệp Hải; Nguyễn, Thị Thu |
| 2000 | Nhiệt động hoá học | Đào, Văn Lượng |
| 1999 | Hoá học vô cơ. Tập 1: Lý thuyết đại cương về hoá học | Hoàng, Nhâm |
| 1999 | Hoá học hữu cơ: Tập 1 | Hoàng, Trọng Yêm |
| 1999 | Hoá học vô cơ. Tập 2: Các nguyên tố hoá học điển hình | Hoàng, Nhâm |
| 2005 | Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán | Nguyễn, Cao Văn; Trần, Thái Ninh |
| 1998 | Giáo trình hoá keo | Nguyễn, Sinh Hoa |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 832