Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 421 to 440 of 823
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2009 | Giáo Trình Điều Khiển Logic | Nguyễn, Mạnh Tiến; Phạm, Công Dương; Lê, Thị Thúy Nga |
| 2009 | Giáo Trình Giải Tích Đa Trị | Nguyễn, Đông Yên |
| 2007 | Cây Cỏ Việt Nam. Quyển 3 | Phạm, Hoàng Hộ |
| 2009 | Giáo Trình Hóa Học Đại Cương. Tập 1 | Nguyễn, Văn Tấu; Dương, Văn Đảm; Hoàng, Hà |
| 2007 | Cây Cỏ Việt Nam. Quyển 2 | Phạm, Hoàng Hộ |
| 2009 | Năng Lượng Mặt Trời - Lý Thuyết Và Ứng Dụng | Nguyễn, Bốn; Hoàng, Dương Hùng |
| 2009 | Giáo Trình Mô Phôi | - |
| 2007 | Cây Cỏ Việt Nam. Quyển 1 | Phạm, Hoàng Hộ |
| 2008 | Tiến Tới Quản Lý Hệ Sinh Thái Cỏ Biển Việt Nam | Nguyễn, Văn Tiến |
| 2008 | Cơ Sở Hóa Học Phức Chất | Trần, Thị Bình |
| 2008 | Cơ Sở Hóa Học Phối Trí | Nguyễn, Thanh Hồng |
| 2008 | Giáo Trình Toán Kỹ Thuật | Tô, Bá Đức |
| 2008 | Bài Tập Phương Trình Vi Phân | Nguyễn, Thế Hoàn; Trần, Văn Nhung |
| 2008 | The Handbook Of Nanotechnology. Business, Policy, And Intellectual Property Law | Miller, J. C.; Serrato, R. M.; Cardenas, J. M. Represad |
| 2008 | Bài Tập Thiên Văn | Phạm, Viết Trinh |
| 2008 | Bài Tập Vật Lí Lí Thuyết . Tập 1: Cơ Học Lí Thuyết, Điện Động Lực Học Và Thuyết | Nguyễn, Hữu Mình |
| 2008 | Bài Tập Vật Lí Lí Thuyết. Tập 2: Cơ Học Lượng Tử, Vật Lí Thống Kê | Nguyễn, Hữu Mình |
| 2008 | Công Nghệ Tổng Hợp Hóa Hữu Cơ Hóa Dầu | Phạm, Thanh Huyền; Nguyễn, Hồng Liên |
| 2008 | Hóa Hữu Cơ – Phần Bài Tập . Tập 2 | Ngô, Thị Thuận |
| 2008 | Cơ Sở Hóa Học Phóng Xạ . Tập 1: Hóa Phóng Xạ Đại Cương Và Hóa Học Của Các Nguyên Tố Phóng Xạ | Đỗ, Quý Sơn; Huỳnh, Văn Trung |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 421 to 440 of 823