Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 381 to 400 of 463
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2008 | Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin | Thạc, Bình Cường; Hồ, Xuân Ngọc |
| 2008 | Giáo Trình Luyện Nghe Tiếng Hoa Chứng Chỉ B | Tô, Cẩm Duy |
| 2008 | Ngũ Thiên Tự (Trình Bày Việt-Hán-Nôm) | Vũ, Văn Kính; Khổng, Đức |
| 2008 | Tiếng Anh Chuyên Ngành Địa Chất | Trần, Bỉnh Chư |
| 2008 | Giáo Trình Luyện Nghe Tiếng Hoa Chứng Chỉ A | Tô, Cẩm Duy |
| 2008 | Study English - Ielts Preparation | Shymkiw, A.; Larbalestier, D. |
| 2008 | Prepare For Ielts Academic Practice Tests | Cameron, P.; Todd, V. |
| 2008 | Giáo Trình Phương Pháp Dạy Tiếng Việt Cho Học Sinh Dân Tộc Bậc Tiểu Học | Dự Án Phát Triển Giáo Viên Tiểu Học |
| 2007 | Let's Go 2A | Frazier, K.; Hoskins, B.; Nakata, R. |
| 2008 | Giáo Trình English For Tourism | Nguyễn, Hồng Chí |
| 2008 | Giáo trình Văn Học Qua Văn Bản = Textes Litéraraires | Quách, Duy Bình |
| 2007 | Longman Dictionary Of Contemporary English. The Living Dictionary. Volum 2: From M-Z | Corpus, Longman |
| 2008 | Biotechnology Tools For Conservation And Use Of Plants. A School Play For Senior Students | Fao |
| 2007 | Longman Dictionary Of Contemporary English - The Living Dictionary. Volum 1: From A-L | Corpus, Longman |
| 2007 | Giúp Đọc Nôm Và Hán Việt | Trần, Văn Kiệm |
| 2007 | Đại Tự Điển Chữ Nôm | Vũ, Văn Kính |
| 2007 | Let's Go 1B | Frazier, K.; Hoskins, B.; Nakata, R. |
| 2007 | Streamline English Destinations | Hartley, Bernard; Viney, Piter |
| 2007 | Từ Điển Mường - Việt | Nguyễn, Văn Khang |
| 2007 | Từ Tiếng Việt: Hình Thái, Cấu Trúc, Từ Láy, Từ Ghép, Chuyển Loại | Hoàng, Văn Hành |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 381 to 400 of 463