Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 121 to 140 of 1360
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 1998 | Chinese mercantilism: currency wars and how the east was lost | Bhalla, Surjit S. |
| - | GBS Basic: Thời đại mới và cơ hội kinh doanh cho mọi người | Nguồn sưu tầm |
| - | Getting to YES: Negotiating Agreement Without Giving In | Fisher, Roger; Ury, William; Patton, Bruce |
| 2005 | Đề cương thông lệ kế toán quốc tế | Lê, Văn Liên; Nguyễn, Thị Mỹ Trinh |
| - | Con người 80/20: Chín yếu tố cốt lõi của thành công 80/20 trong công việc | Koch, Richard; Thiên Kim: biên dịch; Anh Thy: biên dịch |
| - | EL lớn hé mở các bí quyết | Shriter, Tom; Viễn Quang: biên dịch |
| 2006 | Chuyên đề về quyền sở hữu trí tuệ | Chương trình Thông tin Quốc tế, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ |
| 2008 | 100 quy luật bất biến để thành công trong kinh doanh | Tracy, Brian |
| - | Cách bán hàng cũ không còn hiệu quả ở khía cạnh nào đó | Nguồn sưu tầm |
| 2009 | Chiến tranh tiền tệ | Song Hongbinh; Hồ, Ngọc Minh: biên dịch |
| - | Các sai lầm hay mắc phải của nhà đầu tư nhỏ | Nguồn sưu tầm |
| - | Các nguyên tắc cơ bản của kế toán tài chính (doanh nghhiệp) | Nguồn sưu tầm |
| 2006 | Cha mẹ muốn níu con muốn đi | Lưu, Dung; Nhất Cư: biên dịch |
| 2008 | Buyology: truth and lies about why we buy / by | Lindstrom, Martin |
| - | Chiến lược đại dương xanh | Nguồn sưu tầm |
| 2005 | Blue Ocean Strategy: How to Create Uncontested Market Space and Make the Competition Irrelevant | Kim, W. Chan; Mauborgne, Renée |
| - | Xây dựng để trường tồn | Collins, Jim; Porras, Jerry I. |
| 2007 | Tóm tắt về nền kinh tế Mỹ | Chương trình Thông tin Quốc tế, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ |
| 2002 | Tư duy lại tương lai | Nhiều tác giả; Gibson, Rowan |
| 2004 | Xã hội mở: Cải cách chủ nghĩa tư bản toàn cầu | Soros, George; Nguyễn, Quang A: biên dịch |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 121 to 140 of 1360